giỗ hậu

Học thuật
Thân thiện
giỗ hậu

Ông ấy chuẩn bị mâm cơm để làm giỗ hậu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ giỗ được tổ chức tại đình, chùa để tưởng nhớ những người đã hiến cúng ruộng đất cho các cơ sở tôn giáo này: "giỗ hậu" một nghi lễ truyền thống, thường được tổ chức hàng năm tại đình làng hoặc ngôi chùa, nhằm tri ân cúng giỗ cho những vị tiền bối, những ân nhân đã công đóng góp, hiến tặng ruộng đất (gọi là "hậu") để duy trì hoạt động của đình, chùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hôm nay, làng tổ chức giỗ hậu tại đình để tưởng nhớ cụ tổ đã hiến đất xây dựng nơi đây.
    • Lễ giỗ hậungôi chùa cổ này luôn được tổ chức rất trang trọng vào ngày rằm tháng Giêng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ chức giỗ hậu": chỉ việc thực hiện nghi lễ này một cách chính thức.
    • Dòng họ chúng tôi luôn chuẩn bị chu đáo để tổ chức giỗ hậu cho các bậc tiền nhân.
  • "ruộng hậu" / "đất hậu": chỉ phần ruộng đất được hiến cúng, nguồn gốc dẫn đến việc tổ chức "giỗ hậu".
    • Nhờ có mảnh đất hậu ông cha để lại ngôi đình mới kinh phí tổ chức giỗ hậu hằng năm.
Biến thể từ gần giống
  • Giỗ (danh từ): Lễ cúng vào ngày mất của một người, thường được tổ chức tại gia đình.
  • Lễ hậu (danh từ): Một cách gọi khác liên quan đến các nghi lễ tưởng niệm người công đóng góp.
  • Kỵ (danh từ): Từ đồng nghĩa với "giỗ", chỉ lễ cúng giỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ giỗ tại đình/chùa: Cụm từ diễn giải nghĩa hơn về địa điểm tổ chức.
  • Giỗ ân nhân: Nhấn mạnh vào đối tượng được cúng giỗ những người ơn.
Lưu ý về từ vựng
  • Tính từ "hậu": Trong từ "giỗ hậu", "hậu" không có nghĩa là "sau" chỉ "ruộng hậu" - tài sản (thường ruộng đất) được hiến cúng cho làng xã, đình chùa để lấy hoa lợi chi dùng cho việc cúng tế. Do đó, "giỗ hậu" lễ giỗ cho những người đã lập ra hoặc hiến tặng những tài sản đó.
  • Tính cổ điển: "Giỗ hậu" một từ ngữ mang tính lịch sử văn hóa truyền thống, phản ánh phong tục tập quán cổ xưa của người Việt, liên quan chặt chẽ đến đời sống tín ngưỡng cộng đồng làng xã. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, nghiên cứu về phong tục hoặc trong sinh hoạt văn hóa tâm linhmột số địa phương.
giỗ hậu

Ông ấy chuẩn bị mâm cơm để làm giỗ hậu.

  1. Giỗ những người ruộng đất cúng cho đình chùa.